Tỷ giá hối đoái INR/HKD 0.085320 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | INR | Phí chuyển nhượng | HKD |
| 0% | 1 INR | 0.0 INR | 0.085 HKD |
| 1% | 1 INR | 0.010 INR | 0.084 HKD |
| 2% | 1 INR | 0.020 INR | 0.084 HKD |
| 3% | 1 INR | 0.030 INR | 0.083 HKD |
| 4% | 1 INR | 0.040 INR | 0.082 HKD |
| 5% | 1 INR | 0.050 INR | 0.081 HKD |
| INR | HKD |
| 1 | 0.085 |
| 5 | 0.43 |
| 10 | 0.85 |
| 20 | 1.7 |
| 50 | 4.26 |
| 100 | 8.53 |
| 250 | 21.32 |
| 500 | 42.65 |
| 1000 | 85.31 |
| HKD | INR |
| 1 | 11.72 |
| 5 | 58.6 |
| 10 | 117.2 |
| 20 | 234.41 |
| 50 | 586.03 |
| 100 | 1172.06 |
| 250 | 2930.15 |
| 500 | 5860.31 |
| 1000 | 11720.62 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc HKD (Đô la Hồng Kông), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.