Tỷ giá hối đoái INR/IMP 0.0079460 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | INR | Phí chuyển nhượng | IMP |
| 0% | 1 INR | 0.0 INR | 0.0079 IMP |
| 1% | 1 INR | 0.010 INR | 0.0079 IMP |
| 2% | 1 INR | 0.020 INR | 0.0078 IMP |
| 3% | 1 INR | 0.030 INR | 0.0077 IMP |
| 4% | 1 INR | 0.040 INR | 0.0076 IMP |
| 5% | 1 INR | 0.050 INR | 0.0075 IMP |
| INR | IMP |
| 1 | 0.0079 |
| 5 | 0.040 |
| 10 | 0.079 |
| 20 | 0.16 |
| 50 | 0.40 |
| 100 | 0.79 |
| 250 | 1.98 |
| 500 | 3.97 |
| 1000 | 7.94 |
| IMP | INR |
| 1 | 125.84 |
| 5 | 629.24 |
| 10 | 1258.49 |
| 20 | 2516.98 |
| 50 | 6292.45 |
| 100 | 12584.9 |
| 250 | 31462.26 |
| 500 | 62924.52 |
| 1000 | 125849.05 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc IMP (Đảo Man), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.