Tỷ giá hối đoái INR/LVL 0.0065809 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | INR | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 INR | 0.0 INR | 0.0066 LVL |
| 1% | 1 INR | 0.010 INR | 0.0065 LVL |
| 2% | 1 INR | 0.020 INR | 0.0064 LVL |
| 3% | 1 INR | 0.030 INR | 0.0064 LVL |
| 4% | 1 INR | 0.040 INR | 0.0063 LVL |
| 5% | 1 INR | 0.050 INR | 0.0063 LVL |
| INR | LVL |
| 1 | 0.0066 |
| 5 | 0.033 |
| 10 | 0.066 |
| 20 | 0.13 |
| 50 | 0.33 |
| 100 | 0.66 |
| 250 | 1.64 |
| 500 | 3.29 |
| 1000 | 6.58 |
| LVL | INR |
| 1 | 151.95 |
| 5 | 759.77 |
| 10 | 1519.55 |
| 20 | 3039.11 |
| 50 | 7597.79 |
| 100 | 15195.59 |
| 250 | 37988.99 |
| 500 | 75977.98 |
| 1000 | 151955.97 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.