Tỷ giá hối đoái INR/MYR 0.043732 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | INR | Phí chuyển nhượng | MYR |
| 0% | 1 INR | 0.0 INR | 0.044 MYR |
| 1% | 1 INR | 0.010 INR | 0.043 MYR |
| 2% | 1 INR | 0.020 INR | 0.043 MYR |
| 3% | 1 INR | 0.030 INR | 0.042 MYR |
| 4% | 1 INR | 0.040 INR | 0.042 MYR |
| 5% | 1 INR | 0.050 INR | 0.042 MYR |
| INR | MYR |
| 1 | 0.044 |
| 5 | 0.22 |
| 10 | 0.44 |
| 20 | 0.87 |
| 50 | 2.18 |
| 100 | 4.37 |
| 250 | 10.93 |
| 500 | 21.86 |
| 1000 | 43.73 |
| MYR | INR |
| 1 | 22.86 |
| 5 | 114.33 |
| 10 | 228.66 |
| 20 | 457.33 |
| 50 | 1143.33 |
| 100 | 2286.67 |
| 250 | 5716.69 |
| 500 | 11433.39 |
| 1000 | 22866.79 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.