Tỷ giá hối đoái INR/RON 0.046454 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | INR | Phí chuyển nhượng | RON |
| 0% | 1 INR | 0.0 INR | 0.046 RON |
| 1% | 1 INR | 0.010 INR | 0.046 RON |
| 2% | 1 INR | 0.020 INR | 0.046 RON |
| 3% | 1 INR | 0.030 INR | 0.045 RON |
| 4% | 1 INR | 0.040 INR | 0.045 RON |
| 5% | 1 INR | 0.050 INR | 0.044 RON |
| INR | RON |
| 1 | 0.046 |
| 5 | 0.23 |
| 10 | 0.46 |
| 20 | 0.93 |
| 50 | 2.32 |
| 100 | 4.64 |
| 250 | 11.61 |
| 500 | 23.22 |
| 1000 | 46.45 |
| RON | INR |
| 1 | 21.52 |
| 5 | 107.63 |
| 10 | 215.26 |
| 20 | 430.53 |
| 50 | 1076.33 |
| 100 | 2152.66 |
| 250 | 5381.66 |
| 500 | 10763.33 |
| 1000 | 21526.66 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.