Tỷ giá hối đoái INR/SEK 0.099620 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | INR | Phí chuyển nhượng | SEK |
| 0% | 1 INR | 0.0 INR | 0.10 SEK |
| 1% | 1 INR | 0.010 INR | 0.099 SEK |
| 2% | 1 INR | 0.020 INR | 0.098 SEK |
| 3% | 1 INR | 0.030 INR | 0.097 SEK |
| 4% | 1 INR | 0.040 INR | 0.096 SEK |
| 5% | 1 INR | 0.050 INR | 0.095 SEK |
| INR | SEK |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.50 |
| 10 | 1.0 |
| 20 | 1.99 |
| 50 | 4.98 |
| 100 | 9.96 |
| 250 | 24.9 |
| 500 | 49.8 |
| 1000 | 99.61 |
| SEK | INR |
| 1 | 10.03 |
| 5 | 50.19 |
| 10 | 100.38 |
| 20 | 200.76 |
| 50 | 501.9 |
| 100 | 1003.81 |
| 250 | 2509.54 |
| 500 | 5019.08 |
| 1000 | 10038.16 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.