Tỷ giá hối đoái INR/TND 0.031031 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | INR | Phí chuyển nhượng | TND |
| 0% | 1 INR | 0.0 INR | 0.031 TND |
| 1% | 1 INR | 0.010 INR | 0.031 TND |
| 2% | 1 INR | 0.020 INR | 0.030 TND |
| 3% | 1 INR | 0.030 INR | 0.030 TND |
| 4% | 1 INR | 0.040 INR | 0.030 TND |
| 5% | 1 INR | 0.050 INR | 0.029 TND |
| INR | TND |
| 1 | 0.031 |
| 5 | 0.16 |
| 10 | 0.31 |
| 20 | 0.62 |
| 50 | 1.55 |
| 100 | 3.1 |
| 250 | 7.75 |
| 500 | 15.51 |
| 1000 | 31.03 |
| TND | INR |
| 1 | 32.22 |
| 5 | 161.12 |
| 10 | 322.25 |
| 20 | 644.5 |
| 50 | 1611.27 |
| 100 | 3222.54 |
| 250 | 8056.35 |
| 500 | 16112.71 |
| 1000 | 32225.42 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc TND (Dinar Tunisia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.