Valuta Ex Logo

INR đến XAG

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

INR - Rupee Ấn Độselect icon
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái INR/XAG 0.00029198 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/inr-to-xag?amount=1

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

world mapcountries where INR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệINRPhí chuyển nhượngXAG
0%1 INR0.0 INR0.00029 XAG
1%1 INR0.010 INR0.00029 XAG
2%1 INR0.020 INR0.00029 XAG
3%1 INR0.030 INR0.00028 XAG
4%1 INR0.040 INR0.00028 XAG
5%1 INR0.050 INR0.00028 XAG

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Bạc

INRXAG
10.00029
50.0015
100.0029
200.0058
500.015
1000.029
2500.073
5000.15
10000.29

Chuyển đổi Bạc thành Rupee Ấn Độ

XAGINR
13424.91
517124.58
1034249.17
2068498.34
50171245.86
100342491.73
250856229.34
5001712458.69
10003424917.38

Thông tin thêm về INR hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ