Valuta Ex Logo

IQD đến EGP

Chuyển đổi Dinar Iraq (IQD) sang Bảng Ai Cập (EGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

IQD - Dinar Iraqselect icon
ع.د
EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£

Tỷ giá hối đoái IQD/EGP 0.035620 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/iqd-to-egp?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Iraq (IQD) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Bảng Ai Cập (EGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IQD sang EGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Iraq là tiền tệ củaIraq

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where IQD is usedcountries where EGP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Iraq với Bảng Ai Cập

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIQDPhí chuyển nhượngEGP
0%1 IQD0.0 IQD0.036 EGP
1%1 IQD0.010 IQD0.035 EGP
2%1 IQD0.020 IQD0.035 EGP
3%1 IQD0.030 IQD0.035 EGP
4%1 IQD0.040 IQD0.034 EGP
5%1 IQD0.050 IQD0.034 EGP

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Bảng Ai Cập

IQDEGP
10.036
50.18
100.36
200.71
501.78
1003.56
2508.9
50017.81
100035.62

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Dinar Iraq

EGPIQD
128.07
5140.36
10280.73
20561.47
501403.68
1002807.37
2507018.43
50014036.86
100028073.72

Thông tin thêm về IQD hoặc EGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ