Tỷ giá hối đoái IQD/LSL 0.012138 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IQD | Phí chuyển nhượng | LSL |
| 0% | 1 IQD | 0.0 IQD | 0.012 LSL |
| 1% | 1 IQD | 0.010 IQD | 0.012 LSL |
| 2% | 1 IQD | 0.020 IQD | 0.012 LSL |
| 3% | 1 IQD | 0.030 IQD | 0.012 LSL |
| 4% | 1 IQD | 0.040 IQD | 0.012 LSL |
| 5% | 1 IQD | 0.050 IQD | 0.012 LSL |
| IQD | LSL |
| 1 | 0.012 |
| 5 | 0.061 |
| 10 | 0.12 |
| 20 | 0.24 |
| 50 | 0.61 |
| 100 | 1.21 |
| 250 | 3.03 |
| 500 | 6.06 |
| 1000 | 12.13 |
| LSL | IQD |
| 1 | 82.38 |
| 5 | 411.93 |
| 10 | 823.86 |
| 20 | 1647.72 |
| 50 | 4119.32 |
| 100 | 8238.64 |
| 250 | 20596.62 |
| 500 | 41193.24 |
| 1000 | 82386.48 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.