Tỷ giá hối đoái IQD/MKD 0.039055 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IQD | Phí chuyển nhượng | MKD |
| 0% | 1 IQD | 0.0 IQD | 0.039 MKD |
| 1% | 1 IQD | 0.010 IQD | 0.039 MKD |
| 2% | 1 IQD | 0.020 IQD | 0.038 MKD |
| 3% | 1 IQD | 0.030 IQD | 0.038 MKD |
| 4% | 1 IQD | 0.040 IQD | 0.037 MKD |
| 5% | 1 IQD | 0.050 IQD | 0.037 MKD |
| IQD | MKD |
| 1 | 0.039 |
| 5 | 0.20 |
| 10 | 0.39 |
| 20 | 0.78 |
| 50 | 1.95 |
| 100 | 3.9 |
| 250 | 9.76 |
| 500 | 19.52 |
| 1000 | 39.05 |
| MKD | IQD |
| 1 | 25.6 |
| 5 | 128.02 |
| 10 | 256.05 |
| 20 | 512.1 |
| 50 | 1280.25 |
| 100 | 2560.51 |
| 250 | 6401.29 |
| 500 | 12802.59 |
| 1000 | 25605.19 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.