Valuta Ex Logo

IQD đến MYR

Chuyển đổi Dinar Iraq (IQD) sang Ringgit Malaysia (MYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

IQD - Dinar Iraqselect icon
ع.د
MYR - Ringgit Malaysiaselect icon
RM

Tỷ giá hối đoái IQD/MYR 0.0029858 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/iqd-to-myr?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Iraq (IQD) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Ringgit Malaysia (MYR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IQD sang MYR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Iraq là tiền tệ củaIraq

Ringgit Malaysia là tiền tệ củaMalaysia

world mapcountries where IQD is usedcountries where MYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Iraq với Ringgit Malaysia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIQDPhí chuyển nhượngMYR
0%1 IQD0.0 IQD0.0030 MYR
1%1 IQD0.010 IQD0.0030 MYR
2%1 IQD0.020 IQD0.0029 MYR
3%1 IQD0.030 IQD0.0029 MYR
4%1 IQD0.040 IQD0.0029 MYR
5%1 IQD0.050 IQD0.0028 MYR

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Ringgit Malaysia

IQDMYR
10.0030
50.015
100.030
200.060
500.15
1000.30
2500.75
5001.49
10002.98

Chuyển đổi Ringgit Malaysia thành Dinar Iraq

MYRIQD
1334.91
51674.57
103349.14
206698.29
5016745.73
10033491.46
25083728.67
500167457.34
1000334914.68

Thông tin thêm về IQD hoặc MYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ