Tỷ giá hối đoái IQD/NOK 0.0073440 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IQD | Phí chuyển nhượng | NOK |
| 0% | 1 IQD | 0.0 IQD | 0.0073 NOK |
| 1% | 1 IQD | 0.010 IQD | 0.0073 NOK |
| 2% | 1 IQD | 0.020 IQD | 0.0072 NOK |
| 3% | 1 IQD | 0.030 IQD | 0.0071 NOK |
| 4% | 1 IQD | 0.040 IQD | 0.0071 NOK |
| 5% | 1 IQD | 0.050 IQD | 0.0070 NOK |
| IQD | NOK |
| 1 | 0.0073 |
| 5 | 0.037 |
| 10 | 0.073 |
| 20 | 0.15 |
| 50 | 0.37 |
| 100 | 0.73 |
| 250 | 1.83 |
| 500 | 3.67 |
| 1000 | 7.34 |
| NOK | IQD |
| 1 | 136.16 |
| 5 | 680.82 |
| 10 | 1361.65 |
| 20 | 2723.31 |
| 50 | 6808.28 |
| 100 | 13616.56 |
| 250 | 34041.4 |
| 500 | 68082.8 |
| 1000 | 136165.61 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.