Tỷ giá hối đoái IQD/RUB 0.058463 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IQD | Phí chuyển nhượng | RUB |
| 0% | 1 IQD | 0.0 IQD | 0.058 RUB |
| 1% | 1 IQD | 0.010 IQD | 0.058 RUB |
| 2% | 1 IQD | 0.020 IQD | 0.057 RUB |
| 3% | 1 IQD | 0.030 IQD | 0.057 RUB |
| 4% | 1 IQD | 0.040 IQD | 0.056 RUB |
| 5% | 1 IQD | 0.050 IQD | 0.056 RUB |
| IQD | RUB |
| 1 | 0.058 |
| 5 | 0.29 |
| 10 | 0.58 |
| 20 | 1.16 |
| 50 | 2.92 |
| 100 | 5.84 |
| 250 | 14.61 |
| 500 | 29.23 |
| 1000 | 58.46 |
| RUB | IQD |
| 1 | 17.1 |
| 5 | 85.52 |
| 10 | 171.04 |
| 20 | 342.09 |
| 50 | 855.24 |
| 100 | 1710.49 |
| 250 | 4276.22 |
| 500 | 8552.45 |
| 1000 | 17104.9 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.