Valuta Ex Logo

IRR đến GEL

Chuyển đổi Rial Iran (IRR) sang Lari Georgia (GEL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

IRR - Rial Iranselect icon
GEL - Lari Georgiaselect icon

Tỷ giá hối đoái IRR/GEL 0.000063502 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/irr-to-gel?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Iran (IRR) sang Lari Georgia (GEL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Iran (IRR) sang Lari Georgia (GEL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IRR sang GEL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Iran là tiền tệ củaIran

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

world mapcountries where IRR is usedcountries where GEL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Iran với Lari Georgia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIRRPhí chuyển nhượngGEL
0%1 IRR0.0 IRR0.000064 GEL
1%1 IRR0.010 IRR0.000063 GEL
2%1 IRR0.020 IRR0.000062 GEL
3%1 IRR0.030 IRR0.000062 GEL
4%1 IRR0.040 IRR0.000061 GEL
5%1 IRR0.050 IRR0.000060 GEL

Chuyển đổi Rial Iran thành Lari Georgia

IRRGEL
10.000064
50.00032
100.00064
200.0013
500.0032
1000.0064
2500.016
5000.032
10000.064

Chuyển đổi Lari Georgia thành Rial Iran

GELIRR
115747.42
578737.14
10157474.28
20314948.56
50787371.4
1001574742.81
2503936857.03
5007873714.06
100015747428.13

Thông tin thêm về IRR hoặc GEL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IRR (Rial Iran) hoặc GEL (Lari Georgia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ