Valuta Ex Logo

IRR đến KMF

Chuyển đổi Rial Iran (IRR) sang Franc Comoros (KMF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

IRR - Rial Iranselect icon
KMF - Franc Comorosselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái IRR/KMF 0.0098516 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/irr-to-kmf?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Iran (IRR) sang Franc Comoros (KMF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Iran (IRR) sang Franc Comoros (KMF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IRR sang KMF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Iran là tiền tệ củaIran

Franc Comoros là tiền tệ củaComoros

world mapcountries where IRR is usedcountries where KMF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Iran với Franc Comoros

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIRRPhí chuyển nhượngKMF
0%1 IRR0.0 IRR0.0099 KMF
1%1 IRR0.010 IRR0.0098 KMF
2%1 IRR0.020 IRR0.0097 KMF
3%1 IRR0.030 IRR0.0096 KMF
4%1 IRR0.040 IRR0.0095 KMF
5%1 IRR0.050 IRR0.0094 KMF

Chuyển đổi Rial Iran thành Franc Comoros

IRRKMF
10.0099
50.049
100.099
200.20
500.49
1000.99
2502.46
5004.92
10009.85

Chuyển đổi Franc Comoros thành Rial Iran

KMFIRR
1101.5
5507.52
101015.05
202030.11
505075.29
10010150.59
25025376.48
50050752.96
1000101505.93

Thông tin thêm về IRR hoặc KMF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IRR (Rial Iran) hoặc KMF (Franc Comoros), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ