Valuta Ex Logo

IRR đến LYD

Chuyển đổi Rial Iran (IRR) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

IRR - Rial Iranselect icon
LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د

Tỷ giá hối đoái IRR/LYD 0.00014988 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/irr-to-lyd?amount=1

Rial Iran là tiền tệ củaIran

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

world mapcountries where IRR is usedcountries where LYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Iran với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIRRPhí chuyển nhượngLYD
0%1 IRR0.0 IRR0.00015 LYD
1%1 IRR0.010 IRR0.00015 LYD
2%1 IRR0.020 IRR0.00015 LYD
3%1 IRR0.030 IRR0.00015 LYD
4%1 IRR0.040 IRR0.00014 LYD
5%1 IRR0.050 IRR0.00014 LYD

Chuyển đổi Rial Iran thành Dinar Libi

IRRLYD
10.00015
50.00075
100.0015
200.0030
500.0075
1000.015
2500.037
5000.075
10000.15

Chuyển đổi Dinar Libi thành Rial Iran

LYDIRR
16672.14
533360.7
1066721.41
20133442.83
50333607.08
100667214.16
2501668035.41
5003336070.83
10006672141.67

Thông tin thêm về IRR hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IRR (Rial Iran) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ