Tỷ giá hối đoái IRR/SZL 0.00038011 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IRR | Phí chuyển nhượng | SZL |
| 0% | 1 IRR | 0.0 IRR | 0.00038 SZL |
| 1% | 1 IRR | 0.010 IRR | 0.00038 SZL |
| 2% | 1 IRR | 0.020 IRR | 0.00037 SZL |
| 3% | 1 IRR | 0.030 IRR | 0.00037 SZL |
| 4% | 1 IRR | 0.040 IRR | 0.00036 SZL |
| 5% | 1 IRR | 0.050 IRR | 0.00036 SZL |
| IRR | SZL |
| 1 | 0.00038 |
| 5 | 0.0019 |
| 10 | 0.0038 |
| 20 | 0.0076 |
| 50 | 0.019 |
| 100 | 0.038 |
| 250 | 0.095 |
| 500 | 0.19 |
| 1000 | 0.38 |
| SZL | IRR |
| 1 | 2630.81 |
| 5 | 13154.05 |
| 10 | 26308.1 |
| 20 | 52616.21 |
| 50 | 131540.53 |
| 100 | 263081.07 |
| 250 | 657702.69 |
| 500 | 1315405.39 |
| 1000 | 2630810.79 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IRR (Rial Iran) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.