Valuta Ex Logo

ISK đến DZD

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Dinar Algeria (DZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ISK - Króna Icelandselect icon
kr
DZD - Dinar Algeriaselect icon
د.ج

Tỷ giá hối đoái ISK/DZD 1.06 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/isk-to-dzd?amount=1

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Dinar Algeria (DZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Dinar Algeria (DZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang DZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

Dinar Algeria là tiền tệ củaAlgeria, Tây Sahara

world mapcountries where ISK is usedcountries where DZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Dinar Algeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệISKPhí chuyển nhượngDZD
0%1 ISK0.0 ISK1.06 DZD
1%1 ISK0.010 ISK1.04 DZD
2%1 ISK0.020 ISK1.03 DZD
3%1 ISK0.030 ISK1.02 DZD
4%1 ISK0.040 ISK1.01 DZD
5%1 ISK0.050 ISK1 DZD

Chuyển đổi Króna Iceland thành Dinar Algeria

ISKDZD
11.06
55.3
1010.6
2021.2
5053
100106.01
250265.03
500530.07
10001060.14

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Króna Iceland

DZDISK
10.94
54.71
109.43
2018.86
5047.16
10094.32
250235.81
500471.63
1000943.26

Thông tin thêm về ISK hoặc DZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc DZD (Dinar Algeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ