Tỷ giá hối đoái JMD/GHS 0.073435 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | JMD | Phí chuyển nhượng | GHS |
0% | 1 JMD | 0.0 JMD | 0.073 GHS |
1% | 1 JMD | 0.010 JMD | 0.073 GHS |
2% | 1 JMD | 0.020 JMD | 0.072 GHS |
3% | 1 JMD | 0.030 JMD | 0.071 GHS |
4% | 1 JMD | 0.040 JMD | 0.070 GHS |
5% | 1 JMD | 0.050 JMD | 0.070 GHS |
JMD | GHS |
1 | 0.073 |
5 | 0.37 |
10 | 0.73 |
20 | 1.46 |
50 | 3.67 |
100 | 7.34 |
250 | 18.35 |
500 | 36.71 |
1000 | 73.43 |
GHS | JMD |
1 | 13.61 |
5 | 68.08 |
10 | 136.17 |
20 | 272.35 |
50 | 680.87 |
100 | 1361.75 |
250 | 3404.38 |
500 | 6808.76 |
1000 | 13617.53 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JMD (Đô la Jamaica) hoặc GHS (Cedi Ghana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.