Tỷ giá hối đoái JMD/NAD 0.10143 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JMD | Phí chuyển nhượng | NAD |
| 0% | 1 JMD | 0.0 JMD | 0.10 NAD |
| 1% | 1 JMD | 0.010 JMD | 0.10 NAD |
| 2% | 1 JMD | 0.020 JMD | 0.099 NAD |
| 3% | 1 JMD | 0.030 JMD | 0.098 NAD |
| 4% | 1 JMD | 0.040 JMD | 0.097 NAD |
| 5% | 1 JMD | 0.050 JMD | 0.096 NAD |
| JMD | NAD |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.51 |
| 10 | 1.01 |
| 20 | 2.02 |
| 50 | 5.07 |
| 100 | 10.14 |
| 250 | 25.35 |
| 500 | 50.71 |
| 1000 | 101.43 |
| NAD | JMD |
| 1 | 9.85 |
| 5 | 49.29 |
| 10 | 98.58 |
| 20 | 197.17 |
| 50 | 492.93 |
| 100 | 985.86 |
| 250 | 2464.67 |
| 500 | 4929.34 |
| 1000 | 9858.69 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JMD (Đô la Jamaica) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.