Tỷ giá hối đoái JMD/XAG 0.000055801 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JMD | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 JMD | 0.0 JMD | 0.000056 XAG |
| 1% | 1 JMD | 0.010 JMD | 0.000055 XAG |
| 2% | 1 JMD | 0.020 JMD | 0.000055 XAG |
| 3% | 1 JMD | 0.030 JMD | 0.000054 XAG |
| 4% | 1 JMD | 0.040 JMD | 0.000054 XAG |
| 5% | 1 JMD | 0.050 JMD | 0.000053 XAG |
| JMD | XAG |
| 1 | 0.000056 |
| 5 | 0.00028 |
| 10 | 0.00056 |
| 20 | 0.0011 |
| 50 | 0.0028 |
| 100 | 0.0056 |
| 250 | 0.014 |
| 500 | 0.028 |
| 1000 | 0.056 |
| XAG | JMD |
| 1 | 17920.67 |
| 5 | 89603.39 |
| 10 | 179206.78 |
| 20 | 358413.56 |
| 50 | 896033.9 |
| 100 | 1792067.8 |
| 250 | 4480169.5 |
| 500 | 8960339.01 |
| 1000 | 17920678.02 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JMD (Đô la Jamaica) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.