Tỷ giá hối đoái JPY/ILS 0.019939 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.020 ILS |
| 1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.020 ILS |
| 2% | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.020 ILS |
| 3% | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.019 ILS |
| 4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.019 ILS |
| 5% | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.019 ILS |
| JPY | ILS |
| 1 | 0.020 |
| 5 | 0.10 |
| 10 | 0.20 |
| 20 | 0.40 |
| 50 | 1.0 |
| 100 | 1.99 |
| 250 | 4.98 |
| 500 | 9.96 |
| 1000 | 19.93 |
| ILS | JPY |
| 1 | 50.15 |
| 5 | 250.76 |
| 10 | 501.53 |
| 20 | 1003.06 |
| 50 | 2507.65 |
| 100 | 5015.31 |
| 250 | 12538.28 |
| 500 | 25076.56 |
| 1000 | 50153.12 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.