Valuta Ex Logo

JPY đến LAK

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Kip Lào (LAK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Yên Nhật (JPY) bằng 141.16 Kip Lào (LAK) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥
LAK - Kip Làoselect icon

Tỷ giá hối đoái JPY/LAK 141.16 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/jpy-to-lak?amount=1

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Kip Lào (LAK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Kip Lào (LAK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang LAK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Kip Lào là tiền tệ của Lào

world mapcountries where JPY is usedcountries where LAK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Kip Lào

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệJPYPhí chuyển nhượngLAK
0%1 JPY0.0 JPY141.16 LAK
1%1 JPY0.010 JPY139.75 LAK
2%1 JPY0.020 JPY138.34 LAK
3%1 JPY0.030 JPY136.93 LAK
4%1 JPY0.040 JPY135.52 LAK
5%1 JPY0.050 JPY134.11 LAK

Chuyển đổi Yên Nhật thành Kip Lào

JPYLAK
1141.16
5705.84
101411.69
202823.38
507058.46
10014116.92
25035292.31
50070584.63
1000141169.26

Chuyển đổi Kip Lào thành Yên Nhật

LAKJPY
10.0071
50.035
100.071
200.14
500.35
1000.71
2501.77
5003.54
10007.08

Thông tin thêm về JPY hoặc LAK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc LAK (Kip Lào), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ