Tỷ giá hối đoái JPY/LVL 0.0038312 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.0038 LVL |
| 1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.0038 LVL |
| 2% | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.0038 LVL |
| 3% | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.0037 LVL |
| 4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.0037 LVL |
| 5% | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.0036 LVL |
| JPY | LVL |
| 1 | 0.0038 |
| 5 | 0.019 |
| 10 | 0.038 |
| 20 | 0.077 |
| 50 | 0.19 |
| 100 | 0.38 |
| 250 | 0.96 |
| 500 | 1.91 |
| 1000 | 3.83 |
| LVL | JPY |
| 1 | 261.01 |
| 5 | 1305.06 |
| 10 | 2610.12 |
| 20 | 5220.25 |
| 50 | 13050.64 |
| 100 | 26101.28 |
| 250 | 65253.2 |
| 500 | 130506.4 |
| 1000 | 261012.81 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.