Tỷ giá hối đoái JPY/LYD 0.040971 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.041 LYD |
| 1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.041 LYD |
| 2% | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.040 LYD |
| 3% | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.040 LYD |
| 4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.039 LYD |
| 5% | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.039 LYD |
| JPY | LYD |
| 1 | 0.041 |
| 5 | 0.20 |
| 10 | 0.41 |
| 20 | 0.82 |
| 50 | 2.04 |
| 100 | 4.09 |
| 250 | 10.24 |
| 500 | 20.48 |
| 1000 | 40.97 |
| LYD | JPY |
| 1 | 24.4 |
| 5 | 122.03 |
| 10 | 244.07 |
| 20 | 488.14 |
| 50 | 1220.36 |
| 100 | 2440.73 |
| 250 | 6101.83 |
| 500 | 12203.66 |
| 1000 | 24407.32 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.