Tỷ giá hối đoái JPY/NOK 0.062890 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | NOK |
| 0% | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.063 NOK |
| 1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.062 NOK |
| 2% | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.062 NOK |
| 3% | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.061 NOK |
| 4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.060 NOK |
| 5% | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.060 NOK |
| JPY | NOK |
| 1 | 0.063 |
| 5 | 0.31 |
| 10 | 0.63 |
| 20 | 1.25 |
| 50 | 3.14 |
| 100 | 6.28 |
| 250 | 15.72 |
| 500 | 31.44 |
| 1000 | 62.89 |
| NOK | JPY |
| 1 | 15.9 |
| 5 | 79.5 |
| 10 | 159 |
| 20 | 318.01 |
| 50 | 795.03 |
| 100 | 1590.07 |
| 250 | 3975.19 |
| 500 | 7950.38 |
| 1000 | 15900.76 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.