Tỷ giá hối đoái JPY/SCR 0.080060 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | SCR |
| 0% | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.080 SCR |
| 1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.079 SCR |
| 2% | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.078 SCR |
| 3% | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.078 SCR |
| 4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.077 SCR |
| 5% | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.076 SCR |
| JPY | SCR |
| 1 | 0.080 |
| 5 | 0.40 |
| 10 | 0.80 |
| 20 | 1.6 |
| 50 | 4 |
| 100 | 8 |
| 250 | 20.01 |
| 500 | 40.03 |
| 1000 | 80.06 |
| SCR | JPY |
| 1 | 12.49 |
| 5 | 62.45 |
| 10 | 124.9 |
| 20 | 249.81 |
| 50 | 624.53 |
| 100 | 1249.06 |
| 250 | 3122.65 |
| 500 | 6245.3 |
| 1000 | 12490.61 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc SCR (Rupee Seychelles), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.