Valuta Ex Logo

KES đến SYP

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Bảng Syria (SYP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh
SYP - Bảng Syriaselect icon
£

Tỷ giá hối đoái KES/SYP 85.85 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kes-to-syp?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Kenya (KES) sang Bảng Syria (SYP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Bảng Syria (SYP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KES sang SYP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

Bảng Syria là tiền tệ củaSyria

world mapcountries where KES is usedcountries where SYP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Bảng Syria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKESPhí chuyển nhượngSYP
0%1 KES0.0 KES85.85 SYP
1%1 KES0.010 KES84.99 SYP
2%1 KES0.020 KES84.14 SYP
3%1 KES0.030 KES83.28 SYP
4%1 KES0.040 KES82.42 SYP
5%1 KES0.050 KES81.56 SYP

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Bảng Syria

KESSYP
185.85
5429.28
10858.57
201717.15
504292.88
1008585.77
25021464.44
50042928.89
100085857.79

Chuyển đổi Bảng Syria thành Shilling Kenya

SYPKES
10.012
50.058
100.12
200.23
500.58
1001.16
2502.91
5005.82
100011.64

Thông tin thêm về KES hoặc SYP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc SYP (Bảng Syria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ