Valuta Ex Logo

KGS đến ILS

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan (KGS) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с
ILS - Sheqel Israel mớiselect icon

Tỷ giá hối đoái KGS/ILS 0.035343 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kgs-to-ils?amount=1

Chuyển đổi từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KGS sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where KGS is usedcountries where ILS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstan với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKGSPhí chuyển nhượngILS
0%1 KGS0.0 KGS0.035 ILS
1%1 KGS0.010 KGS0.035 ILS
2%1 KGS0.020 KGS0.035 ILS
3%1 KGS0.030 KGS0.034 ILS
4%1 KGS0.040 KGS0.034 ILS
5%1 KGS0.050 KGS0.034 ILS

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Sheqel Israel mới

KGSILS
10.035
50.18
100.35
200.71
501.76
1003.53
2508.83
50017.67
100035.34

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Som Kyrgyzstan

ILSKGS
128.29
5141.47
10282.94
20565.88
501414.72
1002829.44
2507073.6
50014147.2
100028294.41

Thông tin thêm về KGS hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ