Tỷ giá hối đoái KGS/IMP 0.0082973 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KGS | Phí chuyển nhượng | IMP |
| 0% | 1 KGS | 0.0 KGS | 0.0083 IMP |
| 1% | 1 KGS | 0.010 KGS | 0.0082 IMP |
| 2% | 1 KGS | 0.020 KGS | 0.0081 IMP |
| 3% | 1 KGS | 0.030 KGS | 0.0080 IMP |
| 4% | 1 KGS | 0.040 KGS | 0.0080 IMP |
| 5% | 1 KGS | 0.050 KGS | 0.0079 IMP |
| KGS | IMP |
| 1 | 0.0083 |
| 5 | 0.041 |
| 10 | 0.083 |
| 20 | 0.17 |
| 50 | 0.41 |
| 100 | 0.83 |
| 250 | 2.07 |
| 500 | 4.14 |
| 1000 | 8.29 |
| IMP | KGS |
| 1 | 120.52 |
| 5 | 602.6 |
| 10 | 1205.2 |
| 20 | 2410.41 |
| 50 | 6026.02 |
| 100 | 12052.05 |
| 250 | 30130.13 |
| 500 | 60260.26 |
| 1000 | 120520.52 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc IMP (Đảo Man), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.