KGS đến KHR

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan (KGS) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KGS - Som Kyrgyzstan
с
KHR - Riel Campuchia
Tỷ giá hối đoái KGS/KHR 47.79 đã cập nhật 2 giờ trước
Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan
Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia
So sánh tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstan với Riel CampuchiaPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKGSPhí chuyển nhượngKHR
0% Lãi suất liên ngân hàng1 KGS0.0 KGS47.79 KHR
1%1 KGS0.010 KGS47.32 KHR
2% Tỷ lệ ATM1 KGS0.020 KGS46.84 KHR
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 KGS0.030 KGS46.36 KHR
4%1 KGS0.040 KGS45.88 KHR
5% Tỷ lệ kiosk1 KGS0.050 KGS45.4 KHR
Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Riel Campuchia
KGSKHR
147.79
5238.99
10477.99
20955.99
502389.98
1004779.96
25011949.9
50023899.8
100047799.6
Chuyển đổi Riel Campuchia thành Som Kyrgyzstan
KHRKGS
10.021
50.10
100.21
200.42
501.04
1002.09
2505.23
50010.46
100020.92

Tất cả các loại tiền tệ