Valuta Ex Logo

KGS đến MGA

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan (KGS) sang Ariary Malagasy (MGA) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с
MGA - Ariary Malagasyselect icon
Ar

Tỷ giá hối đoái KGS/MGA 49.97 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kgs-to-mga?amount=1

Chuyển đổi từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Ariary Malagasy (MGA)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Ariary Malagasy (MGA) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KGS sang MGA của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

Ariary Malagasy là tiền tệ củaMadagascar

world mapcountries where KGS is usedcountries where MGA is used

So sánh tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstan với Ariary Malagasy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKGSPhí chuyển nhượngMGA
0%1 KGS0.0 KGS49.97 MGA
1%1 KGS0.010 KGS49.47 MGA
2%1 KGS0.020 KGS48.97 MGA
3%1 KGS0.030 KGS48.47 MGA
4%1 KGS0.040 KGS47.97 MGA
5%1 KGS0.050 KGS47.47 MGA

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Ariary Malagasy

KGSMGA
149.97
5249.86
10499.72
20999.45
502498.63
1004997.26
25012493.17
50024986.34
100049972.68

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Som Kyrgyzstan

MGAKGS
10.020
50.10
100.20
200.40
501
1002
2505
50010
100020.01

Thông tin thêm về KGS hoặc MGA

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc MGA (Ariary Malagasy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ