Tỷ giá hối đoái KGS/SEK 0.10203 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KGS | Phí chuyển nhượng | SEK |
| 0% | 1 KGS | 0.0 KGS | 0.10 SEK |
| 1% | 1 KGS | 0.010 KGS | 0.10 SEK |
| 2% | 1 KGS | 0.020 KGS | 0.10 SEK |
| 3% | 1 KGS | 0.030 KGS | 0.099 SEK |
| 4% | 1 KGS | 0.040 KGS | 0.098 SEK |
| 5% | 1 KGS | 0.050 KGS | 0.097 SEK |
| KGS | SEK |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.51 |
| 10 | 1.02 |
| 20 | 2.04 |
| 50 | 5.1 |
| 100 | 10.2 |
| 250 | 25.5 |
| 500 | 51.01 |
| 1000 | 102.02 |
| SEK | KGS |
| 1 | 9.8 |
| 5 | 49 |
| 10 | 98.01 |
| 20 | 196.02 |
| 50 | 490.05 |
| 100 | 980.1 |
| 250 | 2450.26 |
| 500 | 4900.53 |
| 1000 | 9801.07 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.