Tỷ giá hối đoái KMF/ZMW 0.046927 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KMF | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 KMF | 0.0 KMF | 0.047 ZMW |
| 1% | 1 KMF | 0.010 KMF | 0.046 ZMW |
| 2% | 1 KMF | 0.020 KMF | 0.046 ZMW |
| 3% | 1 KMF | 0.030 KMF | 0.046 ZMW |
| 4% | 1 KMF | 0.040 KMF | 0.045 ZMW |
| 5% | 1 KMF | 0.050 KMF | 0.045 ZMW |
| KMF | ZMW |
| 1 | 0.047 |
| 5 | 0.23 |
| 10 | 0.47 |
| 20 | 0.94 |
| 50 | 2.34 |
| 100 | 4.69 |
| 250 | 11.73 |
| 500 | 23.46 |
| 1000 | 46.92 |
| ZMW | KMF |
| 1 | 21.3 |
| 5 | 106.54 |
| 10 | 213.09 |
| 20 | 426.19 |
| 50 | 1065.47 |
| 100 | 2130.95 |
| 250 | 5327.38 |
| 500 | 10654.77 |
| 1000 | 21309.55 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.