Tỷ giá hối đoái KZT/TJS 0.018593 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KZT | Phí chuyển nhượng | TJS |
| 0% | 1 KZT | 0.0 KZT | 0.019 TJS |
| 1% | 1 KZT | 0.010 KZT | 0.018 TJS |
| 2% | 1 KZT | 0.020 KZT | 0.018 TJS |
| 3% | 1 KZT | 0.030 KZT | 0.018 TJS |
| 4% | 1 KZT | 0.040 KZT | 0.018 TJS |
| 5% | 1 KZT | 0.050 KZT | 0.018 TJS |
| KZT | TJS |
| 1 | 0.019 |
| 5 | 0.093 |
| 10 | 0.19 |
| 20 | 0.37 |
| 50 | 0.93 |
| 100 | 1.85 |
| 250 | 4.64 |
| 500 | 9.29 |
| 1000 | 18.59 |
| TJS | KZT |
| 1 | 53.78 |
| 5 | 268.92 |
| 10 | 537.84 |
| 20 | 1075.69 |
| 50 | 2689.22 |
| 100 | 5378.45 |
| 250 | 13446.13 |
| 500 | 26892.26 |
| 1000 | 53784.52 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc TJS (Somoni Tajikistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.