Tỷ giá hối đoái KZT/TRY 0.086256 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KZT | Phí chuyển nhượng | TRY |
| 0% | 1 KZT | 0.0 KZT | 0.086 TRY |
| 1% | 1 KZT | 0.010 KZT | 0.085 TRY |
| 2% | 1 KZT | 0.020 KZT | 0.085 TRY |
| 3% | 1 KZT | 0.030 KZT | 0.084 TRY |
| 4% | 1 KZT | 0.040 KZT | 0.083 TRY |
| 5% | 1 KZT | 0.050 KZT | 0.082 TRY |
| KZT | TRY |
| 1 | 0.086 |
| 5 | 0.43 |
| 10 | 0.86 |
| 20 | 1.72 |
| 50 | 4.31 |
| 100 | 8.62 |
| 250 | 21.56 |
| 500 | 43.12 |
| 1000 | 86.25 |
| TRY | KZT |
| 1 | 11.59 |
| 5 | 57.96 |
| 10 | 115.93 |
| 20 | 231.86 |
| 50 | 579.66 |
| 100 | 1159.33 |
| 250 | 2898.33 |
| 500 | 5796.66 |
| 1000 | 11593.33 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.