Valuta Ex Logo

LBP đến ALL

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Lek Albania (ALL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل
ALL - Lek Albaniaselect icon
L

Tỷ giá hối đoái LBP/ALL 0.00090820 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lbp-to-all?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Lek Albania (ALL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Lek Albania (ALL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang ALL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

Lek Albania là tiền tệ củaAlbania

world mapcountries where LBP is usedcountries where ALL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Lek Albania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLBPPhí chuyển nhượngALL
0%1 LBP0.0 LBP0.00091 ALL
1%1 LBP0.010 LBP0.00090 ALL
2%1 LBP0.020 LBP0.00089 ALL
3%1 LBP0.030 LBP0.00088 ALL
4%1 LBP0.040 LBP0.00087 ALL
5%1 LBP0.050 LBP0.00086 ALL

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Lek Albania

LBPALL
10.00091
50.0045
100.0091
200.018
500.045
1000.091
2500.23
5000.45
10000.91

Chuyển đổi Lek Albania thành Bảng Li-băng

ALLLBP
11101.07
55505.39
1011010.78
2022021.56
5055053.91
100110107.82
250275269.56
500550539.13
10001101078.27

Thông tin thêm về LBP hoặc ALL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc ALL (Lek Albania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ