Tỷ giá hối đoái LBP/COP 0.040655 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | COP |
| 0% | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.041 COP |
| 1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.040 COP |
| 2% | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.040 COP |
| 3% | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.039 COP |
| 4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.039 COP |
| 5% | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.039 COP |
| LBP | COP |
| 1 | 0.041 |
| 5 | 0.20 |
| 10 | 0.41 |
| 20 | 0.81 |
| 50 | 2.03 |
| 100 | 4.06 |
| 250 | 10.16 |
| 500 | 20.32 |
| 1000 | 40.65 |
| COP | LBP |
| 1 | 24.59 |
| 5 | 122.98 |
| 10 | 245.97 |
| 20 | 491.94 |
| 50 | 1229.85 |
| 100 | 2459.7 |
| 250 | 6149.25 |
| 500 | 12298.5 |
| 1000 | 24597.01 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc COP (Peso Colombia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.