Valuta Ex Logo

LBP đến SOS

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Schilling Somali (SOS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل
SOS - Schilling Somaliselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái LBP/SOS 0.0063767 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lbp-to-sos?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Schilling Somali (SOS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Schilling Somali (SOS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang SOS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

Schilling Somali là tiền tệ củaSomalia

world mapcountries where LBP is usedcountries where SOS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Schilling Somali

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLBPPhí chuyển nhượngSOS
0%1 LBP0.0 LBP0.0064 SOS
1%1 LBP0.010 LBP0.0063 SOS
2%1 LBP0.020 LBP0.0062 SOS
3%1 LBP0.030 LBP0.0062 SOS
4%1 LBP0.040 LBP0.0061 SOS
5%1 LBP0.050 LBP0.0061 SOS

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Schilling Somali

LBPSOS
10.0064
50.032
100.064
200.13
500.32
1000.64
2501.59
5003.18
10006.37

Chuyển đổi Schilling Somali thành Bảng Li-băng

SOSLBP
1156.82
5784.1
101568.2
203136.41
507841.03
10015682.07
25039205.18
50078410.36
1000156820.73

Thông tin thêm về LBP hoặc SOS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc SOS (Schilling Somali), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ