Tỷ giá hối đoái LKR/AUD 0.0046936 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LKR | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 LKR | 0.0 LKR | 0.0047 AUD |
| 1% | 1 LKR | 0.010 LKR | 0.0046 AUD |
| 2% | 1 LKR | 0.020 LKR | 0.0046 AUD |
| 3% | 1 LKR | 0.030 LKR | 0.0046 AUD |
| 4% | 1 LKR | 0.040 LKR | 0.0045 AUD |
| 5% | 1 LKR | 0.050 LKR | 0.0045 AUD |
| LKR | AUD |
| 1 | 0.0047 |
| 5 | 0.023 |
| 10 | 0.047 |
| 20 | 0.094 |
| 50 | 0.23 |
| 100 | 0.47 |
| 250 | 1.17 |
| 500 | 2.34 |
| 1000 | 4.69 |
| AUD | LKR |
| 1 | 213.05 |
| 5 | 1065.27 |
| 10 | 2130.54 |
| 20 | 4261.08 |
| 50 | 10652.7 |
| 100 | 21305.4 |
| 250 | 53263.5 |
| 500 | 106527 |
| 1000 | 213054.01 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.