Tỷ giá hối đoái LKR/ILS 0.0099163 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LKR | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 LKR | 0.0 LKR | 0.0099 ILS |
| 1% | 1 LKR | 0.010 LKR | 0.0098 ILS |
| 2% | 1 LKR | 0.020 LKR | 0.0097 ILS |
| 3% | 1 LKR | 0.030 LKR | 0.0096 ILS |
| 4% | 1 LKR | 0.040 LKR | 0.0095 ILS |
| 5% | 1 LKR | 0.050 LKR | 0.0094 ILS |
| LKR | ILS |
| 1 | 0.0099 |
| 5 | 0.050 |
| 10 | 0.099 |
| 20 | 0.20 |
| 50 | 0.50 |
| 100 | 0.99 |
| 250 | 2.47 |
| 500 | 4.95 |
| 1000 | 9.91 |
| ILS | LKR |
| 1 | 100.84 |
| 5 | 504.22 |
| 10 | 1008.44 |
| 20 | 2016.89 |
| 50 | 5042.22 |
| 100 | 10084.45 |
| 250 | 25211.12 |
| 500 | 50422.25 |
| 1000 | 100844.51 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.