Valuta Ex Logo

LKR đến LBP

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái LKR/LBP 278.2 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lkr-to-lbp?amount=1

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where LKR is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLKRPhí chuyển nhượngLBP
0%1 LKR0.0 LKR278.2 LBP
1%1 LKR0.010 LKR275.42 LBP
2%1 LKR0.020 LKR272.63 LBP
3%1 LKR0.030 LKR269.85 LBP
4%1 LKR0.040 LKR267.07 LBP
5%1 LKR0.050 LKR264.29 LBP

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Bảng Li-băng

LKRLBP
1278.2
51391.01
102782.03
205564.06
5013910.17
10027820.34
25069550.85
500139101.7
1000278203.41

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Rupee Sri Lanka

LBPLKR
10.0036
50.018
100.036
200.072
500.18
1000.36
2500.90
5001.79
10003.59

Thông tin thêm về LKR hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ