Tỷ giá hối đoái LKR/LSL 0.051790 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LKR | Phí chuyển nhượng | LSL |
| 0% | 1 LKR | 0.0 LKR | 0.052 LSL |
| 1% | 1 LKR | 0.010 LKR | 0.051 LSL |
| 2% | 1 LKR | 0.020 LKR | 0.051 LSL |
| 3% | 1 LKR | 0.030 LKR | 0.050 LSL |
| 4% | 1 LKR | 0.040 LKR | 0.050 LSL |
| 5% | 1 LKR | 0.050 LKR | 0.049 LSL |
| LKR | LSL |
| 1 | 0.052 |
| 5 | 0.26 |
| 10 | 0.52 |
| 20 | 1.03 |
| 50 | 2.58 |
| 100 | 5.17 |
| 250 | 12.94 |
| 500 | 25.89 |
| 1000 | 51.79 |
| LSL | LKR |
| 1 | 19.3 |
| 5 | 96.54 |
| 10 | 193.08 |
| 20 | 386.17 |
| 50 | 965.43 |
| 100 | 1930.87 |
| 250 | 4827.18 |
| 500 | 9654.36 |
| 1000 | 19308.73 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.