Tỷ giá hối đoái LKR/NAD 0.050996 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LKR | Phí chuyển nhượng | NAD |
| 0% | 1 LKR | 0.0 LKR | 0.051 NAD |
| 1% | 1 LKR | 0.010 LKR | 0.050 NAD |
| 2% | 1 LKR | 0.020 LKR | 0.050 NAD |
| 3% | 1 LKR | 0.030 LKR | 0.049 NAD |
| 4% | 1 LKR | 0.040 LKR | 0.049 NAD |
| 5% | 1 LKR | 0.050 LKR | 0.048 NAD |
| LKR | NAD |
| 1 | 0.051 |
| 5 | 0.25 |
| 10 | 0.51 |
| 20 | 1.01 |
| 50 | 2.54 |
| 100 | 5.09 |
| 250 | 12.74 |
| 500 | 25.49 |
| 1000 | 50.99 |
| NAD | LKR |
| 1 | 19.6 |
| 5 | 98.04 |
| 10 | 196.09 |
| 20 | 392.18 |
| 50 | 980.46 |
| 100 | 1960.93 |
| 250 | 4902.33 |
| 500 | 9804.67 |
| 1000 | 19609.34 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.