Tỷ giá hối đoái LTL/CLF 0.0074314 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LTL | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 LTL | 0.0 LTL | 0.0074 CLF |
| 1% | 1 LTL | 0.010 LTL | 0.0074 CLF |
| 2% | 1 LTL | 0.020 LTL | 0.0073 CLF |
| 3% | 1 LTL | 0.030 LTL | 0.0072 CLF |
| 4% | 1 LTL | 0.040 LTL | 0.0071 CLF |
| 5% | 1 LTL | 0.050 LTL | 0.0071 CLF |
| LTL | CLF |
| 1 | 0.0074 |
| 5 | 0.037 |
| 10 | 0.074 |
| 20 | 0.15 |
| 50 | 0.37 |
| 100 | 0.74 |
| 250 | 1.85 |
| 500 | 3.71 |
| 1000 | 7.43 |
| CLF | LTL |
| 1 | 134.56 |
| 5 | 672.82 |
| 10 | 1345.64 |
| 20 | 2691.28 |
| 50 | 6728.2 |
| 100 | 13456.4 |
| 250 | 33641.02 |
| 500 | 67282.04 |
| 1000 | 134564.09 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LTL (Litas Lít-va) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.