Tỷ giá hối đoái LVL/XAU 0.00034056 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LVL | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 LVL | 0.0 LVL | 0.00034 XAU |
| 1% | 1 LVL | 0.010 LVL | 0.00034 XAU |
| 2% | 1 LVL | 0.020 LVL | 0.00033 XAU |
| 3% | 1 LVL | 0.030 LVL | 0.00033 XAU |
| 4% | 1 LVL | 0.040 LVL | 0.00033 XAU |
| 5% | 1 LVL | 0.050 LVL | 0.00032 XAU |
| LVL | XAU |
| 1 | 0.00034 |
| 5 | 0.0017 |
| 10 | 0.0034 |
| 20 | 0.0068 |
| 50 | 0.017 |
| 100 | 0.034 |
| 250 | 0.085 |
| 500 | 0.17 |
| 1000 | 0.34 |
| XAU | LVL |
| 1 | 2936.35 |
| 5 | 14681.79 |
| 10 | 29363.59 |
| 20 | 58727.18 |
| 50 | 146817.96 |
| 100 | 293635.92 |
| 250 | 734089.8 |
| 500 | 1468179.61 |
| 1000 | 2936359.22 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.