Valuta Ex Logo

LYD đến JPY

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د
JPY - Yên Nhậtselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái LYD/JPY 24.47 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lyd-to-jpy?amount=1

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

world mapcountries where LYD is usedcountries where JPY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLYDPhí chuyển nhượngJPY
0%1 LYD0.0 LYD24.47 JPY
1%1 LYD0.010 LYD24.22 JPY
2%1 LYD0.020 LYD23.98 JPY
3%1 LYD0.030 LYD23.73 JPY
4%1 LYD0.040 LYD23.49 JPY
5%1 LYD0.050 LYD23.24 JPY

Chuyển đổi Dinar Libi thành Yên Nhật

LYDJPY
124.47
5122.36
10244.73
20489.46
501223.66
1002447.32
2506118.32
50012236.64
100024473.28

Chuyển đổi Yên Nhật thành Dinar Libi

JPYLYD
10.041
50.20
100.41
200.82
502.04
1004.08
25010.21
50020.43
100040.86

Thông tin thêm về LYD hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ