Tỷ giá hối đoái LYD/KWD 0.048783 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LYD | Phí chuyển nhượng | KWD |
| 0% | 1 LYD | 0.0 LYD | 0.049 KWD |
| 1% | 1 LYD | 0.010 LYD | 0.048 KWD |
| 2% | 1 LYD | 0.020 LYD | 0.048 KWD |
| 3% | 1 LYD | 0.030 LYD | 0.047 KWD |
| 4% | 1 LYD | 0.040 LYD | 0.047 KWD |
| 5% | 1 LYD | 0.050 LYD | 0.046 KWD |
| LYD | KWD |
| 1 | 0.049 |
| 5 | 0.24 |
| 10 | 0.49 |
| 20 | 0.98 |
| 50 | 2.43 |
| 100 | 4.87 |
| 250 | 12.19 |
| 500 | 24.39 |
| 1000 | 48.78 |
| KWD | LYD |
| 1 | 20.49 |
| 5 | 102.49 |
| 10 | 204.99 |
| 20 | 409.98 |
| 50 | 1024.95 |
| 100 | 2049.9 |
| 250 | 5124.77 |
| 500 | 10249.54 |
| 1000 | 20499.08 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc KWD (Dinar Kuwait), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.