Tỷ giá hối đoái LYD/OMR 0.061118 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LYD | Phí chuyển nhượng | OMR |
| 0% | 1 LYD | 0.0 LYD | 0.061 OMR |
| 1% | 1 LYD | 0.010 LYD | 0.061 OMR |
| 2% | 1 LYD | 0.020 LYD | 0.060 OMR |
| 3% | 1 LYD | 0.030 LYD | 0.059 OMR |
| 4% | 1 LYD | 0.040 LYD | 0.059 OMR |
| 5% | 1 LYD | 0.050 LYD | 0.058 OMR |
| LYD | OMR |
| 1 | 0.061 |
| 5 | 0.31 |
| 10 | 0.61 |
| 20 | 1.22 |
| 50 | 3.05 |
| 100 | 6.11 |
| 250 | 15.27 |
| 500 | 30.55 |
| 1000 | 61.11 |
| OMR | LYD |
| 1 | 16.36 |
| 5 | 81.8 |
| 10 | 163.61 |
| 20 | 327.23 |
| 50 | 818.09 |
| 100 | 1636.18 |
| 250 | 4090.46 |
| 500 | 8180.93 |
| 1000 | 16361.86 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.